MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNGĐỘ CỨNG
JISHITACHIAISIDINGBHRC
HPM7P201.23113Cr2Mo29-33
HPM384201.20834Cr13
HPM774201.20854Cr13H29-33
NAK55HPM1P20 + Ni1.27383Cr2MnNiMo38-42
NAK80CENA1P21GEST8010Ni3MnCuAl38-42
SUS440C58-60
BẢNG THÀNH PHẦN HÓA HỌC
MÁC THÉP%C%Mn%Cr%Mo%NiOther
P200.28-0.400.6-1.01.4-2.00.3-0.55– 0.3
20830.38-0.45– 1.012.5-13.5
20850.28-0.3815.0-17.0
NAK550.35-0.451.3-1.61.8-2.10.15-0.250.9-1.2
NAK800.1-0.151.3-1.50.2-0.50.2-0.52.8-3.0Cu&Al 0.9-1.2
SUS440C0.95-1.20– 1.016.0-18.0– 0.75– 0.6
LOẠI THÉPKÍCH THƯỚCTRẠNG THÁIỨNG DỤNGXUẤT XỨ
Dày (mm)Rộng (mm)
Thép Tấm10~1502200Cán NóngKhuôn Nhựa, chi tiết máy.Nhật bản, Hàn Quốc, Đức
150~10001500Rèn
Thép TrònØ10~200L = 6000Cán NóngNhật bản, Hàn Quốc, Đức
Ø200~900L = 4000Rèn

 

 

Related products