MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNGĐỘ CỨNG
JISHITACHIAISIDINGBHRC
SKD61DACH131.23444Cr5MoSiV140-48
FDACFDACH1338-42
SKT4DML61.271355NiCrMoV742-45
BẢNG THÀNH PHẦN HÓA HỌC
MÁC THÉP%C%Mn%Cr%Mo%V%Ni
SKD610.35-0.420.25-5.04.8-5.51.0-1.50.8-1.15
FDAC0.3-0.40.5-0.74.7-5.21.0-1.30.2-0.4
SKT40.5-6.00.6-0.90.8-1.20.35-0.550.05-0.151.5-1.8
LOẠI THÉPKÍCH THƯỚCTRẠNG THÁIỨNG DỤNGXUẤT XỨ
Dày (mm)Rộng (mm)
Thép Tấm10~150610Cán NóngLàm khuôn dập nóng, khuôn đúc.Nhật bản, Hàn Quốc, Đài Loan
150~7001200Rèn
Thép TrònØ10~200L = 6000Cán NóngNhật bản, Hàn Quốc, Đài Loan
Ø200~900L = 6000Rèn
Related products