MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỘ CỨNG
JIS HITACHI AISI DIN GB HRC
SCR420 20Cr 33-38
SCR440 5410 41Cr4 40Cr 40-45
SCM415 15Cr5 15CrMo 20-30
SCM420 4130 25CrMo4 20CrMo 35-40
SCM440 4140 42CrMo4 42CrMo 45-47
SNCM439 4340 40NiCrMo6 40CrNiMoA 56-58
1.1233 65Mn 58-60
BẢNG THÀNH PHẦN HÓA HỌC
MÁC THÉP %C %Mn %Cr %Mo %Ni
SCR420 0.18-0.23 0.6-0.85 0.9-1.2
SCR440 0.38-0.43 0.6-0.85 0.9-1.2
SCM415 0.13-0.18 0.6-0.85 0.9-1.2 0.15-0.3
SCM420 0.15-0.23 0.6-0.85 0.9-1.2 0.15-0.3
SCM440 0.38-0.43 0.6-0.85 0.9-1.2 0.15-0.3
SNCM439 0.36-0.43 0.6-0.9 0.6-1.0 0.15-0.3 1.6-2.0
65Mn 0.63-0.69 0.9-1.2
LOẠI THÉP KÍCH THƯỚC TRẠNG THÁI ỨNG DỤNG XUẤT XỨ
Dày (mm) Rộng (mm)
Thép Tấm 10~150 2200 Cán Nóng Làm chi tiết máy. Nhật bản, Hàn Quốc, Đài Loan
150~1000 1500 Rèn
Thép Tròn Ø6~200 L = 6000 Cán Nóng Nhật bản, Hàn Quốc, Đài Loan
Ø200~900 L = 6000 Rèn

Related products